Báo cáo Thị trường Nghệ thuật: Sự trở lại của các bậc thầy Nghệ thuật Hiện đại
Các nhà sưu tập đang chuyển hướng sang các kiệt tác thế kỷ 20 như một phần của cuộc "tái cân bằng cấu trúc" thị trường
Tác giả: Anna Brady
Ngày đăng: 9 tháng 6, 2026
Năm 1926, nghệ sĩ kiêm nhà thơ Jean Cocteau xuất bản một cuốn tiểu luận mang tên Le rappel à l’ordre. Cuốn sách này được cho là nguồn gốc của thuật ngữ "Trở về với Trật tự" (Return to Order), một phong trào mà trong đó các nghệ sĩ – những người mang đầy vết thương lòng sau những nỗi kinh hoàng của Đệ nhất Thế chiến trong thời đại máy móc – đã chối bỏ các ý tưởng cấp tiến của Chủ nghĩa Vị lai (Futurism), Chủ nghĩa Lập thể (Cubism) và Chủ nghĩa Dã thú (Fauvism) để tìm về những phong cách truyền thống mang tính xoa dịu hơn.
Một thế kỷ trôi qua, trong kỷ nguyên của Trí tuệ Nhân tạo (AI) và những lo âu về địa chính trị, liệu chúng ta có đang chứng kiến một cuộc "chạy trốn" về với truyền thống tương tự ở các nhà sưu tập hiện nay?
“Khi thị trường đối mặt với nhiều thử thách hơn, chúng ta thấy sự quay lại với gu thẩm mỹ cổ điển và những bức tranh mang tính kinh điển hơn, đặc biệt là khi những tên tuổi lớn này ít biến động giá. Mọi người đang hướng tới những gì họ coi là 'lựa chọn an toàn',” David Schrader – cựu giám đốc mảng bán tư nhân nghệ thuật đương đại tại Sotheby’s, hiện là đối tác tại Pace Di Donna Schrader Galleries, đơn vị sẽ tham gia triển lãm tại Art Basel tháng này – cho biết. “Chúng ta thấy điều này ở mọi thị trường – khi con người cảm thấy bất an, họ có xu hướng tìm đến những thứ quen thuộc và nổi tiếng nhất; đó là phản ứng tự nhiên trong những chu kỳ như thế này.”

Những quan sát của Schrader hoàn toàn trùng khớp với các số liệu thực tế. Báo cáo Thị trường Nghệ thuật của Art Basel và UBS mới nhất chỉ ra rằng: trong khi doanh số của các đại lý nghệ thuật đương đại chững lại vào năm 2025, các đại lý chuyên về nghệ thuật Hiện đại (Modern art) lại ghi nhận giá trị doanh thu tăng 11%. Nguyên nhân là do "tâm lý e ngại rủi ro kéo dài đã khiến dòng tiền giá trị cao tập trung vào những phân khúc thị trường lâu đời và vững chắc nhất, thay vì rót vào các nghệ sĩ mới". Tiến sĩ Clare McAndrew, tác giả bản báo cáo, gọi đây là “sự tái cân bằng cấu trúc hướng tới các nghệ sĩ đã có tên tuổi và các phân khúc thị trường lâu đời hơn.”
Xu hướng này thể hiện rõ nét nhất tại các phiên đấu giá, nơi nghệ thuật Ấn tượng (Impressionist), Hiện đại (Modern) và Hậu chiến (Postwar) chiếm vị trí thống trị, đóng góp tới 74% tổng giá trị doanh số bán ra, so với mức 14% của nghệ thuật đương đại.
Nguồn cung có tác động khổng lồ đến những con số này. Các chuỗi đấu giá tháng 5 vừa qua tại New York đã được tiếp sức bởi hàng loạt kiệt tác thế kỷ 20 đến từ các di sản thừa kế của những người quá cố – minh chứng rõ nét cho Cuộc chuyển giao Tài sản Vĩ đại (Great Wealth Transfer) đang diễn ra. Đơn cử, chỉ với 16 tác phẩm từ bộ sưu tập của cố nhà xuất bản S.I. Newhouse đã thu về 630,8 triệu USD tại nhà Christie’s. Dẫn đầu là bức tranh vẽ năm 1948 của Jackson Pollock với giá kỷ lục 181,2 triệu USD, và tác phẩm điêu khắc Danaïde (khoảng năm 1913) của Constantin Brancusi đạt mức 107,6 triệu USD.


Các phiên đấu giá bị chi phối bởi các khối tài sản thừa kế đương nhiên sẽ làm lệch số liệu. Nhưng các con số đó thực sự nói lên một sự chuyển dịch rộng lớn hơn hướng về những tác phẩm Hiện đại và Hậu chiến vốn đã được thời gian bảo chứng.
Được săn lùng nhiều nhất là các tên tuổi "blue-chip" (những tác giả mang tính bảo chứng cao). Schrader liệt kê những cái tên quen thuộc hàng đầu: Picasso, Monet, Magritte, Giacometti và Basquiat. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng đang có "sự trở lại" của Andy Warhol, David Hockney, Joan Mitchell, Gerhard Richter và Roy Lichtenstein, cũng như các tác phẩm mang tính lịch sử hơn của các nghệ sĩ đương đại thế hệ trước như Jeff Koons, Christopher Wool và Ed Ruscha.
Phòng tranh Berry Campbell (New York) – gương mặt mới tại Art Basel năm nay với gian hàng dành riêng cho các nữ nghệ sĩ của Trào lưu Biểu hiện Trừu tượng (Abstract Expressionism) – làm việc gần như độc quyền với các quỹ di sản, tập trung vào những họa sĩ Mỹ Hậu chiến từng bị lãng quên. Được thành lập bởi Christine Berry và Martha Campbell vào năm 2013, buổi giới thiệu của phòng tranh tại hội chợ bao gồm các tác phẩm của Lynne Drexler, Alice Baber, Elaine de Kooning và nhiều người khác, với mức giá từ 340.000 đến 975.000 USD.


Bất chấp thị trường đi ngang trong vài năm qua, doanh số của Berry Campbell vẫn tăng trưởng qua từng năm. Bà Campbell chia sẻ: “Vì những nữ nghệ sĩ này không được sưu tập nhiều vào thời điểm đó, nên giờ đây bạn có cơ hội mua được các tác phẩm hạng A-plus trực tiếp từ di sản của họ, với lai lịch hoàn hảo, được sáng tác bởi những nghệ sĩ vốn đã có mặt trong bộ sưu tập của Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại (MoMA), Bảo tàng Metropolitan và Whitney.”
Phòng tranh cũng đã xây dựng được một tệp khách hàng châu Á ngày càng lớn mạnh kể từ khi tham gia Art Basel Hong Kong, trong đó Drexler và Baber đặc biệt được ưa chuộng. “Chúng tôi đang làm việc với những khách hàng ở độ tuổi 30-35,” bà Berry nói. “Họ thích việc tác phẩm có bề dày lịch sử, có giá trị nội tại, và họ có thể thấy rõ tiềm năng tăng trưởng của các thị trường này.”
Berry Campbell đầu tư rất lớn vào nghiên cứu học thuật, và các nhà sưu tập trẻ châu Á của họ cũng đặc biệt xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc cũng như các nghiên cứu đi kèm tác phẩm. Điều này cộng hưởng với việc nâng cao nhận thức về thẩm định pháp lý (due diligence) khi mua tác phẩm nghệ thuật, theo James Ratcliffe, cố vấn chung và giám đốc bộ phận thu hồi của Art Loss Register (tổ chức kiểm tra toàn bộ tác phẩm trưng bày tại Art Basel với cơ sở dữ liệu nghệ thuật bị đánh cắp).
Ratcliffe nhận định: “Hầu hết các nhà sưu tập vẫn mua dựa trên khát khao sở hữu một tác phẩm cụ thể, nhưng chúng tôi thấy họ ngày càng nỗ lực củng cố mong muốn đó bằng các biện pháp thẩm định pháp lý, cùng với nhận thức rõ hơn về việc chứng minh lai lịch tác phẩm có thể làm tăng giá trị thực tế.” Ông nói thêm rằng các nhà sưu tập cũng hiểu rõ việc các bảo tàng hiện nay đòi hỏi tiêu chuẩn về lai lịch vô cùng khắt khe đối với các tác phẩm được hiến tặng.

Cố vấn Melanie Clore của tổ chức Clore Wyndham nhận thấy “mức độ quan tâm sâu rộng đối với Kandinsky, Léger, Matisse, Miró, các tác phẩm thời kỳ cuối của Monet và Picasso, cả sơn dầu lẫn các tác phẩm trên giấy” – nhưng bà nhấn mạnh, “chúng phải có chất lượng tuyệt hảo”. Bà cũng thấy sự khao khát mới dành cho các tác phẩm giai đoạn sau của Matisse, từ những năm 1930 trở đi – một thời kỳ hiện đang được tôn vinh trong triển lãm ‘Matisse 1941-1954’ tại Grand Palais (đến hết ngày 26 tháng 7).
“Hầu hết mọi người hiện nay sưu tập theo một hướng rộng mở hơn nhiều, và họ muốn những thứ tốt nhất của mọi thời đại,” Clore nói. Bà chia sẻ thêm: “Nếu bạn muốn mua một kiệt tác thực sự của Van Gogh, Matisse, hoặc Picasso, bạn phải trả mức giá của tương lai, bởi vì bạn không thể mua được các siêu phẩm với giá rẻ mạt.”
Alma Luxembourg, đối tác của phòng tranh Luxembourg + Co. tại London, cũng nhận thấy xu hướng này. “Chúng tôi có một vài nhà sưu tập ở độ tuổi 40, hoặc trẻ hơn một chút, đang mua Cézanne và Matisse,” Luxembourg cho hay. “Họ bắt đầu với nghệ thuật đương đại nhưng giờ đây quyết định nhìn ngược về quá khứ một chút.”
Mong muốn khám phá sự rộng mở và bối cảnh lịch sử này đang được phản ánh trong các chương trình của phòng tranh. Trong Tuần lễ Phòng tranh London, Luxembourg + Co. đã mở một triển lãm mang tên ‘Illuminations’ (Khai sáng) hợp tác với chuyên gia nghệ thuật trung cổ Sam Fogg, khám phá sức ảnh hưởng của cửa sổ kính màu đối với Paul Klee và Brice Marden. Năm ngoái, phòng tranh đã ghép đôi tác phẩm của nữ nghệ sĩ Thụy Sĩ Sylvie Fleury với các bản phác thảo của Matisse. Tại Art Basel năm nay, phòng tranh sẽ trưng bày một tác phẩm neon của Fleury, đặt cạnh bức họa năm 1938 của Matisse mang tên Le bras (được định giá 3,8 triệu USD), và một tác phẩm trên giấy của Seurat, La route de la gare (c. 1881), có giá 1,25 triệu USD.


Những điểm nhấn về nghệ thuật Hiện đại tại các khu vực khác của hội chợ có thể kể đến bức La Bouteille de Bordeaux (Chai rượu Claret) năm 1913 của Juan Gris – có lẽ là tác phẩm cổ nhất trên gian hàng của Hauser & Wirth và được định giá trên 10 triệu USD. Bảo tàng Kunstmuseum Basel hiện đang tổ chức một triển lãm hồi tưởng về Helen Frankenthaler, và các tác phẩm của biểu tượng phái Biểu hiện Trừu tượng này sẽ xuất hiện trên nhiều gian hàng quanh hội chợ. Yares Art mang đến một loạt tác phẩm của Frankenthaler cho gian hàng tôn vinh các họa sĩ trừu tượng Mỹ: Phoebe, một bức tranh acrylic khổ lớn vẽ năm 1979 của Frankenthaler, đang được định giá 3,2 triệu USD.
Phòng tranh Applicat-Prazan (Paris) mang đến một góc trưng bày đặc biệt gồm 6 bức tranh của André Masson, ra đời từ năm 1934 đến 1944, đặt cạnh những tác phẩm Trường phái Paris Hậu chiến đặc trưng của họ. Tất cả đều có nguồn gốc từ cùng một bộ sưu tập tư nhân ở châu Âu, các tác phẩm của Masson có giá từ 680.000 đến 1 triệu EUR.
Ông Franck Prazan cũng đã quan sát thấy sự dịch chuyển dòng vốn rời xa phần mang tính đầu cơ, “chạy theo hàng hóa” của thị trường đương đại trong 3-4 năm qua, để nghiêng về “những tác phẩm nghệ thuật được coi là một khoản đầu tư văn hóa lâu dài và ổn định hơn”. Tuy nhiên, nguồn cung hữu hạn luôn là vấn đề muôn thuở, và Prazan thừa nhận: “Kinh doanh thứ cấp nghệ thuật Hiện đại đã trở nên nằm ngoài tầm với [tài chính] của quá nhiều người, đến mức dù chúng tôi rất muốn tăng khối lượng giao dịch, nhưng mức giá đã khiến điều đó trở nên vô cùng khó khăn.”
Mặc dù vậy, khi bước vào buổi xem trước dành cho khách VIP (VIP preview) của hội chợ tại Thụy Sĩ, người ta vẫn sẽ chen chúc để xem các tác phẩm mới của những nghệ sĩ ngôi sao đương thời. “Hiện tượng đó, cái cảm giác khám phá đó, không hề biến mất,” Schrader khẳng định. “Một bộ phận lớn của thị trường vẫn yêu thích việc sưu tập các nghệ sĩ cùng thế hệ với họ. Tôi không nghĩ điều đó sẽ thay đổi.”
Về tác giả & Hình ảnh:
Anna Brady là nhà văn, biên tập viên, diễn giả người Anh, đồng thời là biên tập viên mảng thị trường nghệ thuật của tờ The Art Newspaper.
Ảnh đại diện đầu bài: Chi tiết tác phẩm của Claude Monet, La maison de l’artiste vue du jardin aux roses, 1922-1924. Nguồn: Bảo tàng Marmottan Monet, Paris.
Được xuất bản lần đầu vào ngày 9 tháng 6, 2026.
Nguồn bài viết: Art Basel