Giải mã các trường phái nghệ thuật | Chủ nghĩa hiện thực

Chủ nghĩa hiện thực được công nhận là cội nguồn chung của các quan niệm nghệ thuật hiện đại phương Tây và nhiều trường phái hình thức. Nó phá vỡ hoàn toàn những cấm kỵ về đề tài thần thoại hay anh hùng cổ đại, đưa tầm nhìn nghệ thuật hướng tới tầng lớp bình dân, thiên nhiên và cuộc sống trần tục của những "nhân vật bé nhỏ".

Giải mã các trường phái nghệ thuật | Chủ nghĩa hiện thực

01. Tổng quan về khái niệm

Chủ nghĩa hiện thực (Realism) là một trào lưu văn nghệ nhấn mạnh việc phản ánh khách quan, chân thực bộ mặt đời sống xã hội. Trào lưu này phá vỡ những giới hạn đề tài về thần thoại truyền thống hay anh hùng cổ đại, chuyển hướng ánh nhìn sang những người dân thường, thiên nhiên và cuộc sống trần tục của những "nhân vật bé nhỏ" dưới đáy xã hội, qua đó thể hiện sự phê phán xã hội, sự phơi bày và khuynh hướng cải cách mạnh mẽ.

Gustave Courbet, The Stone Breakers (1849)

Trong văn học, các bậc thầy như Balzac, Stendhal, Dickens và Tolstoy xem văn học như một phương tiện để mổ xẻ xã hội. Họ thực hành nguyên tắc cốt lõi: "Nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điển hình", từ đó xây dựng nên vô số hình tượng nhân vật mang tính đại diện rộng rãi. Trong mỹ thuật, thủ lĩnh Courbet, họa sĩ nông dân Millet và họa sĩ Repin của nhóm Triển lãm Lưu động Nga (Peredvizhniki) đã có những thử nghiệm vĩ đại về bút pháp tả thực và khám phá ánh sáng ngoài trời một cách khách quan. Nhờ đó, những người lao động - vốn luôn bị giới thượng lưu coi thường - đã giành được phẩm giá và vị thế chủ thể trong nghệ thuật.

Jean-François Millet, The Sower (1850)
Honoré Daumier, The Laundress (1863)

Về nguồn gốc ngôn ngữ, từ "hiện thực" bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là chân thực và tồn tại thực sự. Trong bối cảnh lịch sử nghệ thuật phương Tây, chủ nghĩa hiện thực với tư cách là một khái niệm tự giác bắt nguồn từ Pháp. Mầm mống và tiền thân của nó có thể bắt nguồn từ Trường phái Barbizon nổi lên ở Pháp vào những năm 1830-1840. Nhóm họa sĩ phong cảnh này đã dùng phong cảnh thiên nhiên chân thực để phủ nhận công thức vẽ tranh phong cảnh lịch sử giả tạo của trường phái Hàn lâm. Thuật ngữ "Chủ nghĩa hiện thực" chính thức được xác lập và gọi tên từ triển lãm cá nhân của họa sĩ người Pháp Gustave Courbet vào những năm 1850. Sau cuộc cách mạng năm 1848, lần đầu tiên ông tự xưng là "người theo chủ nghĩa hiện thực", thúc đẩy trào lưu này nhanh chóng lan rộng sang các quốc gia khác. Đặc biệt, sau khi cuộc cách mạng 1848 lan rộng khắp châu Âu bị đàn áp dã man, những lý tưởng lãng mạn như "Tự do, Bình đẳng, Bác ái" hoàn toàn vỡ mộng, một tâm lý xã hội lạnh lùng, thực tế và dám đối mặt thẳng thắn với hiện trạng bắt đầu hình thành. Con người bức thiết yêu cầu một nhận thức khách quan về thực tại, điều này trực tiếp thúc đẩy sự phản ánh rộng rãi của Chủ nghĩa hiện thực mang tính phê phán trong nghệ thuật.

Tư tưởng chủ đạo của chủ nghĩa hiện thực có nguồn gốc lịch sử sâu xa. Ở cội nguồn cổ xưa nhất, nó kế thừa "thuyết mô phỏng" của Democritus và Aristotle thời Hy Lạp cổ đại, cho rằng nghệ thuật bắt nguồn từ bản năng bắt chước của con người, nghệ thuật là sự bắt chước và tái hiện thiên nhiên, xã hội và nhân sinh. Aristotle chủ trương nghệ thuật thông qua các hình tượng cá biệt để tiết lộ chân lý chung và quy luật phổ quát, do đó văn học hiện thực được coi là giai đoạn phát triển cao nhất của thuyết mô phỏng. Giữa thế kỷ 19, với sự tiến bộ vượt bậc của khoa học công nghệ, đặc biệt là sự ra đời của nhiếp ảnh vào năm 1839 với khả năng ghi chép và sao chép mạnh mẽ, đã tạo ra cú sốc kỹ thuật lớn đối với hội họa tả thực truyền thống, khiến xu hướng quan sát khách quan và sao chép chân thực các chi tiết đời sống ngày càng mạnh mẽ. Đồng thời, triết học thực chứng của Comte, xã hội học hiện đại và sự trỗi dậy của triết học duy vật đã tạo ra nền tảng khoa học và triết học vững chắc cho văn nghệ hiện thực. Nhà mỹ học người Nga Chernyshevsky tiến thêm một bước với mệnh đề mỹ học duy vật "Cái đẹp là cuộc sống" và hệ thống hóa "thuyết tái hiện", nhấn mạnh vẻ đẹp hiện thực cao hơn vẻ đẹp nghệ thuật, nghệ thuật nên đóng vai trò là vật thay thế cho hiện thực, tác dụng của nó là tái hiện, giải thích và phán xét cuộc sống. Những tư tưởng lý luận này đã thúc đẩy mạnh mẽ chủ nghĩa hiện thực từ một khuynh hướng sáng tác tự phát chuyển sang một hệ thống lý luận tự giác cao độ.

Gustave Courbet, The Meeting or "Bonjour, Monsieur Courbet" (1854)
Gustave Courbet, Young Ladies on the Banks of the Seine (1856–1857)

Trào lưu này đã mở rộng to lớn phạm vi đề tài và tình cảm nhân văn trong sáng tác nghệ thuật, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của nghệ thuật đời sau. Chủ nghĩa hiện thực không đơn thuần là ghi chép cuộc sống như một bản báo cáo, mà thông qua việc khắc họa nghiêm ngặt các chi tiết và mổ xẻ xã hội sâu sắc, nó khơi dậy sự phản tư của công chúng về thể chế xã hội, bản tính con người và số phận. Quan điểm sáng tác của nó không chỉ trực tiếp sinh ra và ảnh hưởng đến Chủ nghĩa ấn tượng, Chủ nghĩa tự nhiên sau này, mà còn trực tiếp hoặc gián tiếp truyền cảm hứng cho Chủ nghĩa siêu thực và các trào lưu hình thức hiện đại khác. Do đó, chủ nghĩa hiện thực không chỉ là một phong trào văn nghệ của một thời kỳ lịch sử cụ thể, mà còn được công nhận là cội nguồn chung của các quan niệm nghệ thuật hiện đại phương Tây và nhiều trường phái hình thức.

02. Sự phát triển của Chủ nghĩa hiện thực trong Mỹ thuật

Trong lĩnh vực mỹ thuật thế kỷ 19, Pháp là trục trung tâm của phong trào mỹ thuật hiện thực. Trường phái Barbizon với vai trò tiên phong, đã đề xướng nguyên tắc sáng tác "hướng về thiên nhiên, vẽ trực họa". Các họa sĩ bước ra khỏi phòng tranh để vẽ trực tiếp ngoài trời, khám phá những thay đổi tinh tế của ánh sáng và màu sắc, mở ra con đường chủ đề độc lập cho tranh phong cảnh sơn dầu, tạo nền móng cho trường phái Ấn tượng sau này. Trong nhóm này, họa sĩ nông dân hiện thực xuất sắc nhất là Jean-François Millet. Xuất thân là nông dân, Millet dành cả đời để vẽ cảnh điền viên và lao động thường ngày của tá điền. Tác phẩm của ông mang phong cách mộc mạc, sâu lắng, tình cảm chân thành; hình tượng nhân vật trang nghiêm và mang đậm tính điêu khắc hoành tráng. Những tác phẩm như Những người nhặt lúa mót (The Gleaners) và Người gieo hạt (The Sower) kết tụ cảm nhận sâu sắc của ông về những người nông dân đau khổ, phản ánh sự bất hạnh và sức sống mãnh liệt của tầng lớp dưới đáy, đồng thời truyền cảm hứng trực tiếp cho các bậc thầy nghệ thuật đời sau như Van Gogh.

Jean-François Millet, The Gleaners (1857)
Jean-François Millet, Shepherdess with Her Flock (1864)

Gustave Courbet là thủ lĩnh không thể tranh cãi của chủ nghĩa hiện thực trong mỹ thuật. Năm 1855, Courbet công bố bản tuyên ngôn hiện thực nổi tiếng, tuyên bố "chủ nghĩa hiện thực về bản chất là nghệ thuật dân chủ", kiên quyết phản đối sự cứng nhắc của Tân cổ điển và trí tưởng tượng viển vông của Chủ nghĩa lãng mạn. Ông nhấn mạnh "nghệ thuật chỉ nên là sự tái hiện những sự vật chân thực, đang tồn tại", chủ trương hội họa chỉ nên thể hiện những gì mắt có thể trực tiếp nhìn thấy. Bức tranh sơn dầu khổ lớn “Đám tang ở Ornans” và “Những người đập đá” của ông đã đặt cuộc sống thường nhật của người dân tỉnh lẻ và hoàn cảnh thô ráp của người lao động dưới đáy vào trung tâm bức tranh với tỷ lệ người thật, dùng ngôn ngữ thị giác cực kỳ chân thực, bình dị để thách thức mỹ học cao cả viển vông của trường phái Hàn lâm. Cùng lúc đó, Honoré Daumier cũng đóng góp quan trọng cho chủ nghĩa hiện thực xã hội bằng những bức tranh biếm họa sắc sảo, thường lấy tầng lớp lao động trong toa xe hạng ba làm đối tượng miêu tả, quan sát, phơi bày và phê phán các vấn đề xã hội bằng nhãn quan nhạy bén.

Gustave Courbet, A Burial at Ornans (1849–1850)
Gustave Courbet, Young Ladies of the Village (1851–1852)

Điêu khắc hiện thực được đại diện bởi các bậc thầy như Auguste Rodin và Aristide Maillol. Rodin đã phá vỡ khuôn mẫu thẩm mỹ lý tưởng hóa, nhẵn bóng của trường phái Hàn lâm, chủ trương coi sinh mệnh và sự chân thực là cảnh giới nghệ thuật cao nhất, cho rằng ngay cả cái xấu, miễn là thể hiện sự chân thực thì đều mang vẻ đẹp nghệ thuật. Đại diện là tác phẩm “The Thinker”, Thời đại đồ đồng và Balzac đã đạt đến sự thống nhất hoàn hảo giữa sự chân thực bên ngoài và tinh thần bên trong.

Vào nửa sau thế kỷ 19, mỹ thuật hiện thực nhanh chóng lan ra các nước châu Âu khác. Tại Nga, phong trào dân chủ dâng cao đã hình thành "Nhóm Triển lãm Lưu động" (Peredvizhniki). Đại diện là Ilya Repin với kiệt tác "Những người kéo thuyền trên sông Volga", khắc họa một nhóm phu kéo thuyền rách rưới trên bãi cát hoang vu dưới cái nắng chói chang. Repin không coi nhân dân đơn thuần là đối tượng đáng thương, mà thông qua thần thái, nét mặt và bước đi đặc trưng của họ, thể hiện sâu sắc trí tuệ vô tận, sự lương thiện và sức mạnh khổng lồ chấn động lòng người ẩn chứa trong nhân dân.

Honoré Daumier, The Third-Class Carriage (1862–1864)
Camille Pissarro, Boulevard Montmartre, Mardi Gras (1897)

Bước sang thế kỷ 20, dòng chảy tả thực và hiện thực tiếp tục tiến hóa. Tại Mỹ đầu thế kỷ 20, "Trường phái Ashcan" (Ashcan School - Nhóm Tám người) đề xướng "nghệ thuật vì nhân sinh", dùng tông màu xám xịt miêu tả cuộc sống khu ổ chuột của dân nghèo thành thị New York. Vào những năm 1970, phương Tây chứng kiến sự ra đời của "Chủ nghĩa cực thực" (Hyperrealism), tạo ra ảo giác thị giác giống như những bức ảnh độ phân giải cao trên toan vẽ, lồng ghép các chủ đề cảm xúc, xã hội, văn hóa và chính trị. Tại Trung Quốc, Trường phái Lĩnh Nam ra đời đầu thế kỷ 20 cũng chủ trương "chiết trung Đông Tây", kết hợp kỹ thuật tả thực ánh sáng phương Tây với tinh thần đại tả ý của hội họa truyền thống, mở ra bước ngoặt hiện đại hóa mang tính tả thực cho Quốc họa Trung Quốc.

03. Ảnh hưởng và Đánh giá

Chủ nghĩa hiện thực được công nhận là cội nguồn chung của các quan niệm nghệ thuật hiện đại phương Tây và nhiều trường phái hình thức. Nó phá vỡ hoàn toàn những cấm kỵ về đề tài thần thoại hay anh hùng cổ đại, đưa tầm nhìn nghệ thuật hướng tới tầng lớp bình dân, thiên nhiên và cuộc sống trần tục của những "nhân vật bé nhỏ". Bất kể là Balzac hay Stendhal dùng văn học để mổ xẻ xã hội ở thế kỷ 19, hay Gorky, Thomas Mann khám phá nội tâm con người ở thế kỷ 20, Chủ nghĩa hiện thực luôn dựa trên nguyên tắc "nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điển hình" để thể hiện tính phê phán xã hội, tính phơi bày và sự quan tâm nhân văn sâu sắc.

Đồng thời, Chủ nghĩa hiện thực giành được sự đánh giá cực cao nhờ tính bao dung trong hình thức nghệ thuật và sức ảnh hưởng mang tính kế thừa, mở đường. Nó tuyệt đối không phải là sự ghi chép thụ động như một sổ sách kế toán, mà là một hệ thống mở có sức sống mãnh liệt. Trong quá trình phát triển, những thử nghiệm vĩ đại của Courbet, Millet, Repin... đã trực tiếp sản sinh ra Chủ nghĩa ấn tượng và Chủ nghĩa tự nhiên. Bước sang thế kỷ 20, với tấm lòng rộng mở, nó đã tiếp thu rộng rãi các thủ pháp biểu hiện của Chủ nghĩa hiện đại như tượng trưng, phi lý, dòng ý thức. Khả năng không ngừng tự làm mới mình này đã khiến Chủ nghĩa hiện thực vượt khỏi khuôn khổ một phong trào văn nghệ của một thời kỳ nhất định, trở thành ngọn đuốc tinh thần vĩnh cửu dẫn dắt các nhà sáng tạo văn nghệ đời sau phản tư sâu sắc về thể chế xã hội, bản tính con người và số phận.

Gustave Courbet, The Farmers of Flagey Returning from the Market (1850)
Gustave Courbet, The Toilette of the Dead Girl (c. 1850–1854)




Nguồn bài viết: 后电影时代考研
Ảnh: Internet

Thấy bài viết hữu ích?

Nhận những tác phẩm hay nhất tuần về nghệ thuật, thiết kế và nhiếp ảnh — một email, mỗi thứ Sáu.

Nghệ sĩ nổi bật

Học từ những nghệ sĩ hàng đầu

Xem tất cả nghệ sĩ

Đọc thêm